Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zháo

着 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着 trong tiếng Việt

chạm; tiếp xúc; cảm thấy; bị ảnh hưởng; bắt lửa; cháy; (thông tục) ngủ thiếp đi; (sau động từ) trúng đích; thành công

Tra từ liên quan