Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙特塞拉特

Méng tè sāi lā tè

蒙特塞拉特 là gì?

蒙特塞拉特 [Méng tè sāi lā tè] có nghĩa là Montserrat.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙特塞拉特 trong tiếng Việt

Montserrat

Cách đọc và ghi nhớ 蒙特塞拉特

蒙特塞拉特 được đọc là Méng tè sāi lā tè, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Montserrat”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan