Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèi

蔚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔚 trong tiếng Việt

Artemisia japonica; tươi tốt; rực rỡ; ấn tượng

Tra từ liên quan