萎 wěi 萎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萎 trong tiếng Việt héo; rũ; giảm; suy sụp; âm đọc ở Đài Loan: [wei1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan