Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wěi

萎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萎 trong tiếng Việt

héo; rũ; giảm; suy sụp; âm đọc ở Đài Loan: [wei1]

Tra từ liên quan