Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叶绿体葉綠體

yè lǜ tǐ

叶绿体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叶绿体 trong tiếng Việt

lục lạp

Tra từ liên quan