万顷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
万顷
đất đai rộng lớn; không gian bao la
Giản thể万顷
Phồn thể萬頃
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng