Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
万顷萬頃

wàn qǐng

万顷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 万顷 trong tiếng Việt

đất đai rộng lớn; không gian bao la

Tra từ liên quan