万里
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
万里
rất xa; hàng ngàn dặm; mười ngàn dặm
Giản thể万里
Phồn thể萬里
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng