Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薹草属薹草屬

tái cǎo shǔ

薹草属 là gì?

薹草属 [tái cǎo shǔ] có nghĩa là chi Carex.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薹草属 trong tiếng Việt

chi Carex

Cách đọc và ghi nhớ 薹草属

薹草属 được đọc là tái cǎo shǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chi Carex”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan