Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菸斗

yān dǒu

菸斗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菸斗 trong tiếng Việt

biến thể của 煙斗|烟斗[yan1 dou3]

Tra từ liên quan