菜心
cải ngọt; cải thìa hoa; thân của bất kỳ loại cải nào
cải ngọt; cải thìa hoa; thân của bất kỳ loại cải nào
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dầu hạt cải; dầu canola
›菜籽cài zǐhạt rau; hạt cải dầu
›菜式cài shìmón ăn (thực phẩm được chế biến theo công thức cụ thể)
›菜板cài bǎnthớt; bàn cắt; LT:張|张[zhang1]
›菜市场名cài shì chǎng míng(Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu)
›菜市场cài shì chǎngchợ thực phẩm
›菜燕cài yànthạch agar-agar
›菜市仔名cài shì zǐ míng(Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu) (từ tiếng Đài Loan…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.