菌落
菌落 là gì?
菌落 [jūn luò] có nghĩa là khuẩn lạc vi khuẩn; khuẩn lạc vi sinh.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 菌落 trong tiếng Việt
- khuẩn lạc vi khuẩn
- khuẩn lạc vi sinh
Cách đọc và ghi nhớ 菌落
菌落 được đọc là jūn luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuẩn lạc vi khuẩn; khuẩn lạc vi sinh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .