Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菌落

jūn luò

菌落 là gì?

菌落 [jūn luò] có nghĩa là khuẩn lạc vi khuẩn; khuẩn lạc vi sinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菌落 trong tiếng Việt

  1. khuẩn lạc vi khuẩn
  2. khuẩn lạc vi sinh

Cách đọc và ghi nhớ 菌落

菌落 được đọc là jūn luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuẩn lạc vi khuẩn; khuẩn lạc vi sinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan