Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Què

芍 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芍 trong tiếng Việt

xem 芍陂[Que4 pi2]

Tra từ liên quan