Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花着花著

huā zhāo

花着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花着 trong tiếng Việt

biến thể của 花招[hua1 zhao1]

Tra từ liên quan