Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芝宇

zhī yǔ

芝宇 là gì?

芝宇 [zhī yǔ] có nghĩa là dung mạo của bạn (kính ngữ); xem 紫芝眉宇.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芝宇 trong tiếng Việt

  1. dung mạo của bạn (kính ngữ)
  2. xem 紫芝眉宇

Cách đọc và ghi nhớ 芝宇

芝宇 được đọc là zhī yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dung mạo của bạn (kính ngữ); xem 紫芝眉宇”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan