芝宇 là gì?
芝宇 [zhī yǔ] có nghĩa là dung mạo của bạn (kính ngữ); xem 紫芝眉宇.
Nghĩa của từ 芝宇 trong tiếng Việt
- dung mạo của bạn (kính ngữ)
- xem 紫芝眉宇
Cách đọc và ghi nhớ 芝宇
芝宇 được đọc là zhī yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dung mạo của bạn (kính ngữ); xem 紫芝眉宇”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .