艰难
khó khăn; gian nan; thử thách
khó khăn; gian nan; thử thách
艰难 thường mang nghĩa “khó khăn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 艰难, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khó khăn và nguy hiểm; gian nan và hiểm nguy
›艰辛jiān xīngian khổ; khó khăn; nhọc nhằn
›艰苦jiān kǔkhó khăn; vất vả; gian khổ
›艰巨jiān jùkhó khăn gian khổ; (nhiệm vụ) kinh khủng; rất khó khăn; nghiêm trọng
›艰巨性jiān jù xìngtính chất khó khăn; tính nghiêm trọng; sự khó khăn
›艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuphấn đấu gian khổ
›艰深jiān shēnthâm sâu; phức tạp
›舰首jiàn shǒumũi tàu chiến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.