良心犯 liáng xīn fàn 良心犯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 良心犯 trong tiếng Việt tù nhân lương tâm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan