Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一言既出,驷马难追一言既出,駟馬難追

yī yán jì chū , sì mǎ nán zhuī

一言既出,驷马难追 là gì?

一言既出,驷马难追 [yī yán jì chū , sì mǎ nán zhuī] có nghĩa là nghĩa đen: lời đã nói ra, bốn ngựa khó đuổi kịp (thành ngữ); hứa phải giữ lời.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一言既出,驷马难追 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lời đã nói ra, bốn ngựa khó đuổi kịp (thành ngữ)
  2. hứa phải giữ lời

Cách đọc và ghi nhớ 一言既出,驷马难追

一言既出,驷马难追 được đọc là yī yán jì chū , sì mǎ nán zhuī, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: lời đã nói ra, bốn ngựa khó đuổi kịp (thành ngữ); hứa phải giữ lời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan