舅舅 jiù jiu 舅舅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 舅舅 trong tiếng Việt anh trai hoặc em trai của mẹ; cậu (thân mật); Lượng từ: 個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan