Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台虎钳臺虎鉗

tái hǔ qián

台虎钳 là gì?

台虎钳 [tái hǔ qián] có nghĩa là ê tô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台虎钳 trong tiếng Việt

ê tô

Cách đọc và ghi nhớ 台虎钳

台虎钳 được đọc là tái hǔ qián, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ê tô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan