台虎钳 là gì?
台虎钳 [tái hǔ qián] có nghĩa là ê tô.
Nghĩa của từ 台虎钳 trong tiếng Việt
ê tô
Cách đọc và ghi nhớ 台虎钳
台虎钳 được đọc là tái hǔ qián, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ê tô”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
台虎钳 [tái hǔ qián] có nghĩa là ê tô.
ê tô
台虎钳 được đọc là tái hǔ qián, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ê tô”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .