Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台谍臺諜

Tái dié

台谍 là gì?

台谍 [Tái dié] có nghĩa là gián điệp Đài Loan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台谍 trong tiếng Việt

gián điệp Đài Loan

Cách đọc và ghi nhớ 台谍

台谍 được đọc là Tái dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gián điệp Đài Loan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan