Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膛径膛徑

táng jìng

膛径 là gì?

膛径 [táng jìng] có nghĩa là cỡ nòng (của súng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膛径 trong tiếng Việt

cỡ nòng (của súng)

Cách đọc và ghi nhớ 膛径

膛径 được đọc là táng jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cỡ nòng (của súng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan