膛线膛線 táng xiàn 膛线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 膛线 trong tiếng Việt rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan