Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腱炎

jiàn yán

腱炎 là gì?

腱炎 [jiàn yán] có nghĩa là viêm gân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腱炎 trong tiếng Việt

viêm gân

Cách đọc và ghi nhớ 腱炎

腱炎 được đọc là jiàn yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viêm gân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan