Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腐蚀腐蝕

fǔ shí

腐蚀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腐蚀 trong tiếng Việt

sự ăn mòn; ăn mòn (phân hủy hóa học); mục nát; tham nhũng

Tra từ liên quan