Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸章

xiōng zhāng

胸章 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸章 trong tiếng Việt

huy hiệu cài ve áo; LT:枚[mei2]

Tra từ liên quan