Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡吃海喝

hú chī hǎi hē

胡吃海喝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡吃海喝 trong tiếng Việt

ăn uống no nê; ăn uống thỏa thuê

Tra từ liên quan