胡吃海喝 hú chī hǎi hē 胡吃海喝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胡吃海喝 trong tiếng Việt ăn uống no nê; ăn uống thỏa thuê 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan