Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡叼盘胡叼盤

Hú Diāo pán

胡叼盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡叼盘 trong tiếng Việt

biệt danh miệt thị dành cho Hu Xijin 胡錫進|胡锡进[Hu2 Xi1 jin4] vì làm theo lệnh của ĐCSTQ khi là tổng biên tập "Thời báo Hoàn Cầu"

Tra từ liên quan