胡志强胡志強 Hú Zhì qiáng 胡志强 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胡志强 trong tiếng Việt Jason Hu (1948-), cựu ngoại trưởng Đài Loan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan