声势聲勢 shēng shì 声势 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 声势 trong tiếng Việt danh tiếng và quyền lực; thanh thế; ảnh hưởng; đà; phong thế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan