Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联邦制聯邦制

lián bāng zhì

联邦制 là gì?

联邦制 [lián bāng zhì] có nghĩa là liên bang; hệ thống liên bang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联邦制 trong tiếng Việt

  1. liên bang
  2. hệ thống liên bang

Cách đọc và ghi nhớ 联邦制

联邦制 được đọc là lián bāng zhì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liên bang; hệ thống liên bang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan