Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联轴节聯軸節

lián zhòu jié

联轴节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联轴节 trong tiếng Việt

(cơ học) khớp nối

Tra từ liên quan