Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联邦聯邦

lián bāng

联邦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联邦 trong tiếng Việt

liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung; liên minh liên bang; nhà nước liên bang; liên minh

Tra từ liên quan