联邦聯邦
联邦 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 联邦 trong tiếng Việt
liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung; liên minh liên bang; nhà nước liên bang; liên minh
liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung; liên minh liên bang; nhà nước liên bang; liên minh