耕犁 là gì?
耕犁 [gēng lí] có nghĩa là cái cày.
Nghĩa của từ 耕犁 trong tiếng Việt
cái cày
Cách đọc và ghi nhớ 耕犁
耕犁 được đọc là gēng lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái cày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
耕犁 [gēng lí] có nghĩa là cái cày.
cái cày
耕犁 được đọc là gēng lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái cày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .