耕读耕讀 gēng dú 耕读 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耕读 trong tiếng Việt vừa làm nông vừa làm học giả; làm ruộng và cũng tham gia nghiên cứu học thuật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan