Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耿耿

gěng gěng

耿耿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耿耿 trong tiếng Việt

  1. sáng
  2. tận tụy
  3. có điều gì đó trong lòng
  4. phiền muộn
Tra từ liên quan