Kết quả tra từ “老外”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老外lǎo wài
(khẩu ngữ) người nước ngoài (đặc biệt là người không phải châu Á); người ngoại đạo; nghiệp dư