Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美女

měi nǚ

美女 là gì?

美女 [měi nǚ] có nghĩa là người phụ nữ đẹp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美女 trong tiếng Việt

người phụ nữ đẹp

Cách đọc và ghi nhớ 美女

美女 được đọc là měi nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phụ nữ đẹp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan