总社總社 zǒng shè 总社 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 总社 trong tiếng Việt hợp tác xã (tổ chức); hợp tác (ví dụ: giữa các công ty) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan