总是
luôn luôn
luôn luôn
总是 thường mang nghĩa “luôn luôn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 总是, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chính sách chung; hướng dẫn tổng thể
›总书记zǒng shū jitổng bí thư (của Đảng Cộng sản)
›总数zǒng shùtổng; tổng số
›总会三明治zǒng huì sān míng zhì(Đài Loan) sandwich club (biến thể của 總匯三明治|总汇三明治[zong3 hui4 san1 ming2 zhi4])
›总政治部Zǒng zhèng zhì bùTổng cục Chính trị (quân đội)
›总会会长zǒng huì huì zhǎngchủ tịch hội
›总收益zǒng shōu yìtổng lợi nhuận; tổng thu hồi
›总有zǒng yǒukhông thể tránh khỏi sẽ có
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.