Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纵身縱身

zòng shēn

纵身 là gì?

纵身 [zòng shēn] có nghĩa là nhảy; vọt; quăng mình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纵身 trong tiếng Việt

  1. nhảy
  2. vọt
  3. quăng mình

Cách đọc và ghi nhớ 纵身

纵身 được đọc là zòng shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy; vọt; quăng mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan