Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纵贯縱貫

zòng guàn

纵贯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纵贯 trong tiếng Việt

nghĩa đen: sợi dọc trong dệt vải; nghĩa bóng: đường dọc hoặc đường bắc-nam; xuyên qua; băng qua theo chiều dọc; xuyên thấu (đặc biệt là bắc-nam hoặc trên xuống dưới)

Tra từ liên quan