网盘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
网盘
không gian lưu trữ trực tuyến; lưu trữ tệp đám mây
Giản thể网盘
Phồn thể網盤
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng