Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修行

xiū xíng

修行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修行 trong tiếng Việt

tu hành phát triển tâm linh (đặc biệt trong Phật giáo hoặc Đạo giáo); cống hiến để hoàn thiện nghệ thuật hoặc nghề thủ công

Tra từ liên quan