Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修习修習

xiū xí

修习 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修习 trong tiếng Việt

  1. học tập
  2. luyện tập
Tra từ liên quan