Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修行人

xiū xíng rén

修行人 là gì?

修行人 [xiū xíng rén] có nghĩa là người tu hành (Phật giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修行人 trong tiếng Việt

người tu hành (Phật giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 修行人

修行人 được đọc là xiū xíng rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người tu hành (Phật giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan