绝地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
绝地
nơi nguy hiểm; Jedi (trong Star Wars)
Giản thể绝地
Phồn thể絕地
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng