Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝地絕地

jué dì

绝地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝地 trong tiếng Việt

nơi nguy hiểm; Jedi (trong Star Wars)

Tra từ liên quan