Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结点結點

jié diǎn

结点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结点 trong tiếng Việt

  1. khớp
  2. nút
Tra từ liên quan