Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shū

纾 là gì?

[shū] có nghĩa là dồi dào; dư dả; thư thái; thả lỏng; giải tỏa; làm nhẹ nhõm.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纾 trong tiếng Việt

  1. dồi dào
  2. dư dả
  3. thư thái
  4. thả lỏng
  5. giải tỏa
  6. làm nhẹ nhõm

Cách đọc và ghi nhớ 纾

được đọc là shū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dồi dào; dư dả; thư thái; thả lỏng; giải tỏa; làm nhẹ nhõm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan