Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红箍儿紅箍兒

hóng gū r

红箍儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红箍儿 trong tiếng Việt

(phương ngữ miền bắc) băng tay đỏ

Tra từ liên quan