红箍儿紅箍兒 hóng gū r 红箍儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红箍儿 trong tiếng Việt (phương ngữ miền bắc) băng tay đỏ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan