Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

笃 là gì?

[dǔ] có nghĩa là nghiêm trọng (bệnh); thành thật; chân thành.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笃 trong tiếng Việt

  1. nghiêm trọng (bệnh)
  2. thành thật
  3. chân thành

Cách đọc và ghi nhớ 笃

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiêm trọng (bệnh); thành thật; chân thành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan